Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
collate


verb
1. compare critically;
of texts (Freq. 1)
Derivationally related forms:
collation
Hypernyms:
compare
Verb Frames:
- Somebody ----s something
2. to assemble in proper sequence
- collate the papers
Derivationally related forms:
collation
Hypernyms:
order
Entailment:
gather, garner, collect, pull together
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something

Related search result for "collate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.