Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
co-beneficiary


noun
one of two or more beneficiaries of the same benefit
Hypernyms:
beneficiary, donee


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.