Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cinematographer


noun
a photographer who operates a movie camera
Syn:
cameraman, camera operator
Derivationally related forms:
cinematography
Hypernyms:
photographer, lensman


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.