Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
chomp



I - noun
the act of gripping or chewing off with the teeth and jaws (Freq. 1)
Syn:
bite
Derivationally related forms:
bite (for: bite)
Hypernyms:
eating, feeding
Hyponyms:
munch, nibble, nip, pinch

II - verb
chew noisily
- The boy chomped his sandwich
Syn:
champ
Derivationally related forms:
chomping
Hypernyms:
chew, masticate, manducate, jaw
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.