Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
charlotte


noun
a mold lined with cake or crumbs and filled with fruit or whipped cream or custard
Hypernyms:
dessert, sweet, afters
Hyponyms:
charlotte russe


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.