Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
catheterize


verb
insert a catheter into (a body part)
- catheterize the patient's bladder
Syn:
catheterise
Derivationally related forms:
catheterization (for: catheterise), catheter (for: catheterise), catheter, catheterisation (for: catheterise)
Hypernyms:
insert, enclose, inclose, stick in, put in, introduce
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.