Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
carbonaceous


adjective
relating to or consisting of or yielding carbon
Syn:
carbonous, carbonic, carboniferous
Pertains to noun:
carbon (for: carboniferous), carbon (for: carbonic), carbon (for: carbonous), carbon
Derivationally related forms:
carbonize (for: carbonic), carbon (for: carbonic)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.