Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cadastre


noun
a public register showing the details of ownership and value of land;
made for the purpose of taxation
Syn:
cadaster
Derivationally related forms:
cadastral
Hypernyms:
register, registry


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.