Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
butterball


noun
1. a rotund individual
Syn:
fatso, fatty, fat person, roly-poly
Ant:
thin person (for: fat person)
Derivationally related forms:
fatty (for: fatty)
Hypernyms:
large person
2. small North American diving duck;
males have bushy head plumage
Syn:
bufflehead, dipper, Bucephela albeola
Hypernyms:
duck
Member Holonyms:
Bucephala, genus Bucephala


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.