Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
broadnosed


adjective
of or related to New World monkeys having nostrils far apart or to people with broad noses
Syn:
platyrrhine, platyrrhinian, platyrhine, platyrhinian, platyrrhinic
Ant:
catarrhine (for: platyrrhine), leptorrhine (for: platyrrhine)
Derivationally related forms:
platyrrhine (for: platyrrhinic), platyrrhine (for: platyrhinian), platyrrhine (for: platyrrhinian)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.