Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
barometer



noun
an instrument that measures atmospheric pressure
Derivationally related forms:
barometric, barometrical
Hypernyms:
measuring instrument, measuring system, measuring device
Hyponyms:
aneroid barometer, aneroid, barograph, mercury barometer, weatherglass

Related search result for "barometer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.