Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bargaining


noun
the negotiation of the terms of a transaction or agreement (Freq. 1)
Derivationally related forms:
bargain
Hypernyms:
negotiation, dialogue, talks
Hyponyms:
plea bargain, plea bargaining, haggle, haggling, wrangle,
wrangling, holdout

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bargain"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.