Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bandleader


noun
the leader of a dance band
Hypernyms:
conductor, music director, director
Instance Hyponyms:
Goodman, Benny Goodman, Benjamin David Goodman, King of Swing, Herman,
Woody Herman, Woodrow Charles Herman, Miller, Glenn Miller, Alton Glenn Miller, Shaw,
Artie Shaw, Arthur Jacob Arshawsky


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.