Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bacchant


noun
1. someone who engages in drinking bouts
Syn:
drunken reveler, drunken reveller, bacchanal
Hypernyms:
drinker, imbiber, toper, juicer
2. a drunken reveller;
a devotee of Bacchus
Syn:
bacchanal
Derivationally related forms:
bacchantic
Hypernyms:
fan, buff, devotee, lover
3. (classical mythology) a priest or votary of Bacchus
Topics:
Roman mythology, Greek mythology
Hypernyms:
votary

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "bacchant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.