Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
arthrospore


noun
1. a body that resembles a spore but is not an endospore;
produced by some bacteria
Derivationally related forms:
arthrosporic, arthrosporous
Hypernyms:
cell
2. one of a string of thick walled vegetative resting cells formed by some algae and fungi
Derivationally related forms:
arthrosporic
Hypernyms:
cell


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.