Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
antiproton


noun
an unstable negatively charged proton;
the antiparticle of a proton
Hypernyms:
nucleon


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.