Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
antecede


verb
be earlier in time;
go back further
- Stone tools precede bronze tools
Syn:
predate, precede, forego, forgo, antedate
Ant:
postdate (for: predate)
Derivationally related forms:
antecedency, antecedent, antecedence, precedent (for: precede), precession (for: precede), precedency (for: precede), precedence (for: precede)
Verb Frames:
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.