Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
agitator


noun
one who agitates;
a political troublemaker
Syn:
fomenter
Derivationally related forms:
foment (for: fomenter), agitate
Hypernyms:
troublemaker, trouble maker, troubler, mischief-maker, bad hat


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.