Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
aggrandisement


noun
the act of increasing the wealth or prestige or power or scope of something
- the aggrandizement of the king
- his elevation to cardinal
Syn:
aggrandizement, elevation
Derivationally related forms:
elevate (for: elevation), aggrandise, aggrandize (for: aggrandizement)
Hypernyms:
increase, step-up
Hyponyms:
self-aggrandizement, self-aggrandisement, ego trip


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.