Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
accentuation


noun
1. the use or application of an accent;
the relative prominence of syllables in a phrase or utterance
Derivationally related forms:
accentuate
Hypernyms:
stress, emphasis, accent
2. the act of giving special importance or significance to something
Syn:
emphasizing, accenting
Derivationally related forms:
accentuate, emphasize (for: emphasizing)
Hypernyms:
action

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "accentuation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.