Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Schubert


noun
Austrian composer known for his compositions for voice and piano (1797-1828)
Syn:
Franz Schubert, Franz Peter Schubert, Franz Seraph Peter Schubert
Instance Hypernyms:
composer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.