Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Mathias


noun
United States athlete who won Olympic gold medals in the decathlon (born in 1930)
Syn:
Bob Mathias, Robert Bruce Mathias
Instance Hypernyms:
athlete, jock


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.