Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Luddite


noun
1. any opponent of technological progress
Hypernyms:
adversary, antagonist, opponent, opposer, resister
2. one of the 19th century English workmen who destroyed laborsaving machinery that they thought would cause unemployment
Hypernyms:
workman, workingman, working man, working person


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.