Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Kurd


noun
a member of a largely pastoral Islamic people who live in Kurdistan;
the largest ethnic group without their own state
Hypernyms:
Asian, Asiatic, ethnic group, ethnos
Hyponyms:
peshmerga
Part Holonyms:
Kurdistan


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.