Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Haley


noun
1. United States writer and Afro-American who wrote a fictionalized account of tracing his family roots back to Africa (1921-1992)
Syn:
Alex Haley
Instance Hypernyms:
writer, author
2. United States rock singer who was one of the first to popularize rock'n'roll music (1925-1981)
Syn:
Bill Haley, William John Clifton Haley Jr.
Instance Hypernyms:
rock star


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.