Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Dubya


noun
43rd President of the United States;
son of George Herbert Walker Bush (born in 1946)
Syn:
Bush, George Bush, George W. Bush, George Walker Bush, President Bush,
President George W. Bush, Dubyuh
Instance Hypernyms:
President of the United States, United States President, President, Chief Executive


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.