Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Darwin


noun
1. English natural scientist who formulated a theory of evolution by natural selection (1809-1882) (Freq. 1)
Syn:
Charles Darwin, Charles Robert Darwin
Derivationally related forms:
Darwinian
Instance Hypernyms:
naturalist, natural scientist
2. provincial capital of the Northern Territory of Australia
Instance Hypernyms:
provincial capital
Part Holonyms:
Northern Territory


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.