Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Conakry


noun
a port and the capital of Guinea
Syn:
Konakri, capital of Guinea
Instance Hypernyms:
national capital, port
Part Holonyms:
Guinea, Republic of Guinea, French Guinea


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.