Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Chittagong


noun
a port city and industrial center in southeastern Bangladesh on the Bay of Bengal
Instance Hypernyms:
city, metropolis, urban center, port
Part Holonyms:
Bangladesh, People's Republic of Bangladesh, Bangla Desh, East Pakistan


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.