Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Bushman


noun
a member of the race of nomadic hunters and gatherers who live in southern Africa
Hypernyms:
nomad

Related search result for "bushman"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.