Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Ag


noun
a soft white precious univalent metallic element having the highest electrical and thermal conductivity of any metal;
occurs in argentite and in free form;
used in coins and jewelry and tableware and photography
Syn:
silver, atomic number 47
Derivationally related forms:
silvery (for: silver), silver (for: silver)
Hypernyms:
noble metal, conductor
Hyponyms:
coin silver
Substance Holonyms:
sterling silver, argentite, silver


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.