Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh Việt 4in1 - English Vietnamese 4 in 1 Dictionary
word processor


ˈword ˌprocessor BrE AmE noun [countable]
computer software or a small computer that you use for writing letters and other documents SYN WP
on a word processor
Most reports are produced on a word processor.
—word processing noun
[uncountable]:
I mostly use my computer for word processing.
—word processed adjective
:
a word processed document

word+processorhu
['wə:d'prousesə]
danh từ
(viết tắt) WP máy xử lý văn bản



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.