Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lữ đoàn công binh


[lữ đoàn công binh]
engineer brigade
Lữ đoàn công binh chiến đấu
Combat engineers


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.