Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bu lông


bolt
  • bu lông chịu lực cao: high-tensile bolt
  • bu lông khe chữ T: T-slot bolt
  • bu lông lắp sít: precision bolt
  • bu lông neo bằng nhựa: resin-anchored bolt
  • bu lông thân xe: carriage bolt
  • bu lông xuyên: through bolt
  • đầu bu lông: bolt head
  • đai ốc bu lông sắt mối: fish bolt nut
  • kéo cắt bu lông: bolt shears
  • liên kết bu lông: bolt connection
  • lỗ bu lông: bolt hole
  • mũ bu lông: bolt head
  • rạn lỗ bu lông liên kết: bolt hole crack
  • ren bu lông: bolt thread
  • thân bu lông: shank of bolt
  • bắt bu lông
    bolting
    chiều dài phần thân bu lông (không làm ren)
    shank length
    con đột (để đột tháo bu lông ở mối nối ray)
    Punch, Back out
    đầu bu lông
    head-bolt
    giàn liên kết bằng bu lông
    pin connection truss
    giàn liên kết bu lông
    pin-connected truss
    khớp nối bằng bu lông
    bolted joint
    liên kết bu lông
    bolted connection
    liên kết bu lông
    bolted joint
    liên kết bu lông
    bolted splice
    liên kết bu lông hoặc hàn ở cả hai đầu
    bolted or welded end connections at both ends
    lỗ bu lông
    pinholes
    nối mối bằng bu lông
    pin joint
    siết chặt bu lông
    tighten a screw
    xiết chặt bu lông thanh nối ray
    tightening of the fish plate


    Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
    © Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.