|
Từ điển Việt Trung - Giản thể (Vietnamese Chinese Dictionary Simplified)
ngờ
| | |  | 猜想 <猜测。> | | |  | tôi không ngờ anh đến | | | 我猜想不到是你来。 | | |  | 测; 测度 <推测; 推想; 猜想。> | | |  | chuyện xảy ra không ngờ | | | 事出不测。 | | |  | 承望 <料到; 料想 (多用于否定式, 表示出乎意外)。> | | |  | không ngờ rằng anh lại đến vào lúc này, thật tuyệt quá. | | | 不承望你这时候来, 太好了。 怀疑 <疑惑; 不很相信。> |
|
|
|
|