Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
rubbing alcohol


ˈrubbing alcohol f5 [rubbing alcohol] BrE NAmE (NAmE) (BrE ˌsurgical ˈspirit) noun uncountable
a clear liquid, consisting mainly of alcohol, used for cleaning wounds, etc.
See also:surgical spirit


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.