Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
awkwardness


awk·ward·ness [awkwardness awkwardnesses] BrE [ˈɔːkwədnəs] ; NAmE [ˈɔːkwərdnəs] noun uncountable
She laughed to cover up her feeling of awkwardness.
There was no awkwardness between them.
Main entry:awkwardderived

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.