Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
槿


Bộ 75 木 mộc [11, 15] U+69FF
槿 cận
jin3, qin2
  1. (Danh) Cây cận, tức là cây dâm bụt.




Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.