Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
喜劇


喜劇 hỉ kịch
  1. Kịch khôi hài, kịch vui cười. ☆Tương tự: tiếu kịch . ★Tương phản: bi kịch .




Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.