Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
師範


師範 sư phạm
  1. Khuôn phép của bậc thầy, để học trò và người đời bắt chước
  2. Phép làm thầy.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.