Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh Việt 4in1 - English Vietnamese 4 in 1 Dictionary
separable


separable /ˈsepərəbəl/ BrE AmE adjective
[Word Family: noun: ↑separation, ↑separates, ↑separatist, ↑separatism, ↑separator, inseperability; adjective: ↑separable ≠ ↑inseparable, ↑separate, ↑separated; adverb: ↑inseparably, ↑separately; verb: ↑separate]
two things that are separable can be separated or considered separately OPP inseparable
separable from
Physical health is not always easily separable from mental health.

separablehu
['sepərəbl]
tính từ
có thể tách rời được, có thể phân ra


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "separable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.