mercury 
mercury | ['mə:kjuri] |  | danh từ | | |  | thuỷ ngân | | |  | the mercury is rising | | |  | thời tiết đẹp lên; tình hình khá lên |
/'mə:kjuri/
danh từ
thuỷ ngân
(Mercury) Thần Méc-cua
(Mercury) sao Thuỷ
tính lanh lợi, tính hoạt bát !the mercury is rising
thời tiết đẹp lên; tình hình khá lên
|
|