Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
首届


[shǒujiè]
lần thứ nhất; lần đầu; kì thứ nhất。第一次;第一期。
首届运动会。
thế vận hội lần thứ nhất.
首届毕业生。
học sinh tốt nghiệp khoá đầu.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.