Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
野猪


[yězhū]
heo rừng; lợn lòi。哺乳动物,全身长黑褐色粗毛,犬齿突出口外,耳和尾短小。性凶猛,昼伏夜出,吃蚯蚓、蛇、甲虫和蔬菜、甘薯等。对农业危害很大。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.