Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
选派


[xuǎnpài]
chọn phái đi; lựa chọn và phái đi; cử đi。挑选合于规定条件的人派遣出去。
选派代表参加大会。
cử đại biểu đi dự hội nghị.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.