Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
蹦蹦跳跳


[bèngbèngtiàotiào]
1. sôi nổi; hoạt bát; lanh lợi。正在蹦跳嬉戏的;喜欢蹦跳的。
2. đầy sức sống; dồi dào sức sống。精力充沛的;生气勃勃的。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.