Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
诸位


[zhūwèi]
chư vị; các vị; các ngài。敬辞,总称所指的若干人。
诸位同志
các đồng chí
诸位有何意见,请尽量发表。
các vị có ý kiến gì, xin tận tình phát biểu



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.