Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
药房


[yàofáng]
1. hiệu thuốc; nhà thuốc。出售西药的商店,有的能调剂配方,有的兼售中药的成药。
2. phòng phát thuốc。医院或诊疗所里供应药物的部门。



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.