Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)



[fēn]
Bộ: 艸 (艹) - Thảo
Số nét: 10
Hán Việt: PHÂN
hương thơm; mùi thơm。香气。
芬芳
thơm tho; mùi thơm
清芬
thơm mát
Từ ghép:
芬芳 ; 芬兰



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.