Chuyển bộ gõ


Từ điển Trung Việt - Giản thể (Chinese Vietnamese Dictionary Simplified)
租赁


[zūlìn]
1. thuê; mướn。租用。
租赁了两间平房。
thuê hai gian nhà trệt.
2. cho thuê; cho mướn。出租。
这家公司向外租赁建筑机械。
công ty này cho thuê máy móc xây dựng.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.